THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE FORD RANGER 2019 Từng Phiên Bản

Ford xuất hiện tại thị trường ô tô Việt Nam mới từ năm 2005 nhưng đã nhanh chóng làm mưa làm gió với các mẫu xe vô cùng vượt trội. Phát triển và cho ra đời khá nhiều dòng xe như SUV 7 chỗ, CUV cỡ trung, dòng xe thương mại... nhưng đáng nói đến nhất có lẽ là dòng xe bán tải của hãng. Vì sao đây được coi là dòng xe nổi bật của Ford đó là vì khi trình làng thị trường ô tô mẫu xe bán tải Ford Ranger, Ford đã thu về vô số thành công. Ngoài danh tiếng của thương hiệu ngày càng được khẳng định thì mẫu xe Ranger này mang về cho Ford nguồn doanh thu không hề nhỏ.

trung bay xe ford ranger 2019

Các phiên bản kèm giá xe Ford Ranger 2019

Ford ranger màu đen xámgiaxetot 2019

Giá niêm yết : 616,000,000 VNĐ

Giá từ : 616,000,000 VNĐ

Ford ranger màu xanh dương

Giá niêm yết : 630,000,000 VNĐ

Giá từ : 630,000,000 VNĐ

Ford ranger màu trắng giaxetot

Giá niêm yết : 650,000,000 VNĐ

Giá từ : 650,000,000 VNĐ

Ford ranger màu đen giaxetot 2019

Giá niêm yết : 752,000,000 VNĐ

Giá từ : 752,000,000 VNĐ

Ford ranger màu đồng giaxetot

Giá niêm yết : 779,000,000 VNĐ

Giá từ : 779,000,000 VNĐ

Ford ranger màu đỏgiaxetot 2019

Giá niêm yết : 853,000,000 VNĐ

Giá từ : 853,000,000 VNĐ

Ford ranger màu xanh dương

Giá niêm yết : 918,000,000 VNĐ

Giá từ : 918,000,000 VNĐ

ford ranger raptor 2019

Giá niêm yết : 1,198,000,000 VNĐ

Giá từ : 1,198,000,000 VNĐ

Thông số kỹ thuật xe Ford Ranger mới nhất 2019

 Kích thước, trọng lượng

Kích thước, trọng lượng

Phiên bản

Thông số

 

 

 

 

 

 

Dài x rộng x cao (mm)

Ranger XL 2.2L 4x4 MT

5280 x 1860 x 1830 

Ranger XLS 2.2L 4x2 MT

 

 

 

5362 x 1860 x 1830

 

Ranger  XLS 2.2L 4x2 AT

Ranger  XLT 2.2L 4x4 MT

Ranger  XLT 2.2L 4x4 AT

Ranger  WILDTRAK 2.0L 4x2 AT

Ranger  WILDTRAK 2.0L 4x4 AT

Khoảng sáng gầm xe mm

Tất cả các phiên bản

200

Chiều dài cơ sở mm

Tất cả các phiên bản

3220

Bán kính vòng quay tối thiểu mm

Tất cả các phiên bản

6350

Dung tích thùng nhiên liệu lít

Tất cả các phiên bản

80

Hệ thống treo trước

Tất cả các phiên bản

Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ, và ống giảm trấn

Hệ thống treo sau

Tất cả các phiên bản

Loại nhíp với ống giảm trấn

Phanh trước

Tất cả các phiên bản

Phanh đĩa

Phanh sau

Tất cả các phiên bản

Tang trống

 

 

 

 

Cỡ lốp

XL 2.2L 4x4 MT

 

255/70R16

XLS 2.2L 4x2 MT

XLS 2.2L 4x2 AT

XLT 2.2L 4x4 MT

 

265/65R17

XLT 2.2L 4x4 AT

WILDTRAK 2.0L 4x2 AT

 

265/60R18

WILDTRAK 2.0L 4x4 AT

Thông số ngoại thất

Ngoại thất

Phiên bản

Thông số

 

 

 

 

Cụm đèn pha trước

XL 2.2L 4x4 MT

 

Kiểu Halogen

XLS 2.2L 4x2 MT

XLS 2.2L 4x2 AT

XLT 2.2L 4x4 MT

Projector với khả năng tự động bật tắt bằng cảm biến ánh sáng

XLT 2.2L 4x4 AT

WILDTRAK 2.0L 4x2 AT

HID Projector với khả năng tự động bật tắt bằng cảm biến ánh sáng

WILDTRAK 2.0L 4x4 AT

 

 

 

 

Đèn chạy ban ngày

XL 2.2L 4x4 MT

 

 

 

Không

XLS 2.2L 4x2 MT

XLS 2.2L 4x2 AT

XLT 2.2L 4x4 MT

XLT 2.2L 4x4 AT

WILDTRAK 2.0L 4x2 AT

 

WILDTRAK 2.0L 4x4 AT

 

 

 

 

Gạt mưa tự động

XL 2.2L 4x4 MT

 

Không

XLS 2.2L 4x2 MT

XLS 2.2L 4x2 AT

XLT 2.2L 4x4 MT

 

 

XLT 2.2L 4x4 AT

WILDTRAK 2.0L 4x2 AT

WILDTRAK 2.0L 4x4 AT

 

 

 

 

Đèn sương mù

XL 2.2L 4x4 MT

Không

XLS 2.2L 4x2 MT

 

 

 

XLS 2.2L 4x2 AT

XLT 2.2L 4x4 MT

XLT 2.2L 4x4 AT

WILDTRAK 2.0L 4x2 AT

WILDTRAK 2.0L 4x4 AT

 

 

 

 

Gương chiếu hậu ngoài

XL 2.2L 4x4 MT

 

Có điều chỉnh điện

XLS 2.2L 4x2 MT

XLS 2.2L 4x2 AT

XLT 2.2L 4x4 MT

 

 

Có điều chỉnh điện, gập điện

XLT 2.2L 4x4 AT

WILDTRAK 2.0L 4x2 AT

WILDTRAK 2.0L 4x4 AT

 

 

 

 

Bộ trang bị thể thao

XL 2.2L 4x4 MT

 

 

Không

XLS 2.2L 4x2 MT

XLS 2.2L 4x2 AT

XLT 2.2L 4x4 MT

XLT 2.2L 4x4 AT

WILDTRAK 2.0L 4x2 AT

 

Bộ trang bị wildtrak

WILDTRAK 2.0L 4x4 AT

Trang bị nội thất

 

 

 

 

Khởi động bằng nút bấm, chìa khóa thông minh

XL 2.2L 4x4 MT

 

 

Không

XLS 2.2L 4x2 MT

XLS 2.2L 4x2 AT

XLT 2.2L 4x4 MT

XLT 2.2L 4x4 AT

WILDTRAK 2.0L 4x2 AT

WILDTRAK 2.0L 4x4 AT

 

 

 

 

Điều hòa nhiệt độ

XL 2.2L 4x4 MT

 

 

 

Điều chỉnh tay

XLS 2.2L 4x2 MT

XLS 2.2L 4x2 AT

XLT 2.2L 4x4 MT

XLT 2.2L 4x4 AT

WILDTRAK 2.0L 4x2 AT

 

Tự động 2 vùng khí hậu

WILDTRAK 2.0L 4x4 AT

 

 

 

 

Chất liệu ghế

XL 2.2L 4x4 MT

 

Nỉ

XLS 2.2L 4x2 MT

XLS 2.2L 4x2 AT

XLT 2.2L 4x4 MT

Nỉ cao cấp

XLT 2.2L 4x4 AT

WILDTRAK 2.0L 4x2 AT

Da pha nỉ cao cấp

WILDTRAK 2.0L 4x4 AT

 

 

 

 

Tay lái

XL 2.2L 4x4 MT

 

Thường

XLS 2.2L 4x2 MT

XLS 2.2L 4x2 AT

XLT 2.2L 4x4 MT

 

 

Bọc da

XLT 2.2L 4x4 AT

WILDTRAK 2.0L 4x2 AT

WILDTRAK 2.0L 4x4 AT

 

 

 

 

 

Ghế lái trước

XL 2.2L 4x4 MT

Chỉnh tay 4 hướng

XLS 2.2L 4x2 MT

 

 

Chỉnh tay 6 hướng

XLS 2.2L 4x2 AT

XLT 2.2L 4x4 MT

XLT 2.2L 4x4 AT

WILDTRAK 2.0L 4x2 AT

WILDTRAK 2.0L 4x4 AT

Chỉnh điện 8 hướng

 

 

 

 

Ghế sau

XL 2.2L 4x4 MT

 

 

 

 

Ghế băng gập được có tựa đầu

XLS 2.2L 4x2 MT

XLS 2.2L 4x2 AT

XLT 2.2L 4x4 MT

XLT 2.2L 4x4 AT

WILDTRAK 2.0L 4x2 AT

WILDTRAK 2.0L 4x4 AT

 

 

 

 

Gương chiếu hậu trong

XL 2.2L 4x4 MT

 

Chỉnh tay 2 chế độ ngày/đêm

XLS 2.2L 4x2 MT

XLS 2.2L 4x2 AT

XLT 2.2L 4x4 MT

 

 

Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày đêm

XLT 2.2L 4x4 AT

WILDTRAK 2.0L 4x2 AT

WILDTRAK 2.0L 4x4 AT

 

 

 

 

Cửa kính điều khiển điện

XL 2.2L 4x4 MT

 

 

 

Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái)

XLS 2.2L 4x2 MT

XLS 2.2L 4x2 AT

XLT 2.2L 4x4 MT

XLT 2.2L 4x4 AT

WILDTRAK 2.0L 4x2 AT

WILDTRAK 2.0L 4x4 AT

 

 

 

 

Hệ thống âm thanh

XL 2.2L 4x4 MT

AM/FM 4 loa

XLS 2.2L 4x2 MT

 

 

AM/FM CD 1 đĩa, MP3, USB, Bluetooth, 6 loa

XLS 2.2L 4x2 AT

XLT 2.2L 4x4 MT

XLT 2.2L 4x4 AT

WILDTRAK 2.0L 4x2 AT

WILDTRAK 2.0L 4x4 AT

 

 

 

Hệ thống chống ồn chủ động

XL 2.2L 4x4 MT

Không

XLS 2.2L 4x2 MT

 

 

 

XLS 2.2L 4x2 AT

XLT 2.2L 4x4 MT

XLT 2.2L 4x4 AT

WILDTRAK 2.0L 4x2 AT

WILDTRAK 2.0L 4x4 AT

 

 

 

 

Công nghệ giải trí SYNC

XL 2.2L 4x4 MT

Không

XLS 2.2L 4x2 MT

 

 

Điều khiển giọng nói SYNC Gen I

XLS 2.2L 4x2 AT

XLT 2.2L 4x4 MT

XLT 2.2L 4x4 AT

WILDTRAK 2.0L 4x2 AT

Điều chỉnh giọng nói SYNC Gen III, màn hình TFT cảm ứng 8 inch

WILDTRAK 2.0L 4x4 AT

 

 

 

 

Bản đồ dẫn đường

XL 2.2L 4x4 MT

 

 

 

Không

XLS 2.2L 4x2 MT

XLS 2.2L 4x2 AT

XLT 2.2L 4x4 MT

XLT 2.2L 4x4 AT

WILDTRAK 2.0L 4x2 AT

 

WILDTRAK 2.0L 4x4 AT

 

 

 

 

Điều khiển âm thanh trên tay lái

XL 2.2L 4x4 MT

Không

XLS 2.2L 4x2 MT

 

 

 

XLS 2.2L 4x2 AT

XLT 2.2L 4x4 MT

XLT 2.2L 4x4 AT

WILDTRAK 2.0L 4x2 AT

WILDTRAK 2.0L 4x4 AT

 Động cơ và vận hành

Động cơ

Phiên bản

Thông số

Loại cabin

Tất cả các phiên bản

Cabin kép

 

 

 

 

 

Động cơ

XL 2.2L 4x4 MT

 

 

Turbo Diesel 2.2l i4 TDCi, trục cam kép, có làm mát khí nạp

XLS 2.2L 4x2 MT

XLS 2.2L 4x2 AT

XLT 2.2L 4x4 MT

XLT 2.2L 4x4 AT

WILDTRAK 2.0L 4x2 AT

Singer turbo diesel 2.0l i4 TDCI, trục cam kép, có làm mát khí nạp

WILDTRAK 2.0L 4x4 AT

Bi turbo diesel 2.0l i4 TDCI, trục cam kép, có làm mát khí nạp

 

 

 

 

Dung tích xi lanh

XL 2.2L 4x4 MT

 

 

 

2198

XLS 2.2L 4x2 MT

XLS 2.2L 4x2 AT

XLT 2.2L 4x4 MT

XLT 2.2L 4x4 AT

WILDTRAK 2.0L 4x2 AT

 

1996

WILDTRAK 2.0L 4x4 AT

 

 

 

 

Công suất cực đại (PS/vòng/phút)

XL 2.2L 4x4 MT

 

 

160(118KW)/3200

XLS 2.2L 4x2 MT

XLS 2.2L 4x2 AT

XLT 2.2L 4x4 MT

XLT 2.2L 4x4 AT

WILDTRAK 2.0L 4x2 AT

180(132,4kw)/3500

WILDTRAK 2.0L 4x4 AT

213(156,7kw)/3750

 

 

 

Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)

XL 2.2L 4x4 MT

 

 

385/1600-2500

XLS 2.2L 4x2 MT

XLS 2.2L 4x2 AT

XLT 2.2L 4x4 MT

XLT 2.2L 4x4 AT

WILDTRAK 2.0L 4x2 AT

420/1750-2500

WILDTRAK 2.0L 4x4 AT

500/1750-2000

Tiêu chuẩn khí thải

Tất cả các phiên bản

Euro 4

 

 

 

 

Hệ thống truyền động

XL 2.2L 4x4 MT

2 cầu chủ động/4x4

XLS 2.2L 4x2 MT

1 cầu chủ động 4x2

XLS 2.2L 4x2 AT

XLT 2.2L 4x4 MT

2 cầu chủ động/4x4

XLT 2.2L 4x4 AT

WILDTRAK 2.0L 4x2 AT

1 cầu chủ động 4x2

WILDTRAK 2.0L 4x4 AT

2 cầu chủ động/4x4

 

 

 

Gài cầu điện

XL 2.2L 4x4 MT

XLS 2.2L 4x2 MT

 

Không

XLS 2.2L 4x2 AT

XLT 2.2L 4x4 MT

XLT 2.2L 4x4 AT

WILDTRAK 2.0L 4x2 AT

Không

WILDTRAK 2.0L 4x4 AT

 

 

 

 

Khóa vi sai cầu sau

XL 2.2L 4x4 MT

 

Không

XLS 2.2L 4x2 MT

XLS 2.2L 4x2 AT

XLT 2.2L 4x4 MT

 

 

XLT 2.2L 4x4 AT

WILDTRAK 2.0L 4x2 AT

WILDTRAK 2.0L 4x4 AT

 

 

 

 

Hộp số

XL 2.2L 4x4 MT

6 số tay

XLS 2.2L 4x2 MT

XLS 2.2L 4x2 AT

Số tự động 6 cấp

XLT 2.2L 4x4 MT

Số tay

XLT 2.2L 4x4 AT

Số tự động 6 cấp

WILDTRAK 2.0L 4x2 AT

Số tự động 10 cấp

WILDTRAK 2.0L 4x4 AT

 Hệ thống an toàn

Hệ thống an toàn

Phiên bản

Thông số

Túi khí phía trước

Tất cả các phiên bản

 

 

 

Túi khí bên

XL 2.2L 4x4 MT

 

 

Không

XLS 2.2L 4x2 MT

XLS 2.2L 4x2 AT

XLT 2.2L 4x4 MT

XLT 2.2L 4x4 AT

WILDTRAK 2.0L 4x2 AT

WILDTRAK 2.0L 4x4 AT

 

 

 

Túi khí rèm dọc 2 bên trần xe

XL 2.2L 4x4 MT

 

 

 

Không

XLS 2.2L 4x2 MT

XLS 2.2L 4x2 AT

XLT 2.2L 4x4 MT

XLT 2.2L 4x4 AT

WILDTRAK 2.0L 4x2 AT

WILDTRAK 2.0L 4x4 AT

 

 

 

 

Camera lùi

XL 2.2L 4x4 MT

 

 

 

Không

XLS 2.2L 4x2 MT

XLS 2.2L 4x2 AT

XLT 2.2L 4x4 MT

XLT 2.2L 4x4 AT

WILDTRAK 2.0L 4x2 AT

WILDTRAK 2.0L 4x4 AT

 

 

 

Cảm biến hỗ trợ đỗ xe

XL 2.2L 4x4 MT

 

Không

XLS 2.2L 4x2 MT

XLS 2.2L 4x2 AT

XLT 2.2L 4x4 MT

Cảm biến phía sau

XLT 2.2L 4x4 AT

WILDTRAK 2.0L 4x2 AT

Cảm biến trước và sau

WILDTRAK 2.0L 4x4 AT

Hệ thống chống bó cứng phanh và phân phối lực phanh điện tử

Tất cả các phiên bản

 

 

 

 

Hệ thống cân bằng điện tử

XL 2.2L 4x4 MT

Không

XLS 2.2L 4x2 MT

 

 

 

XLS 2.2L 4x2 AT

XLT 2.2L 4x4 MT

XLT 2.2L 4x4 AT

WILDTRAK 2.0L 4x2 AT

WILDTRAK 2.0L 4x4 AT

 

 

 

Hệ thống kiểm soát giảm thiểu lật xe và Hệ thống kiểm soát xe theo tải trọng

XL 2.2L 4x4 MT

 

 

Không

XLS 2.2L 4x2 MT

XLS 2.2L 4x2 AT

XLT 2.2L 4x4 MT

XLT 2.2L 4x4 AT

WILDTRAK 2.0L 4x2 AT

WILDTRAK 2.0L 4x4 AT

 

 

 

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc

XL 2.2L 4x4 MT

Không

XLS 2.2L 4x2 MT

 

 

 

XLS 2.2L 4x2 AT

XLT 2.2L 4x4 MT

XLT 2.2L 4x4 AT

WILDTRAK 2.0L 4x2 AT

WILDTRAK 2.0L 4x4 AT

 

 

 

 

 Hệ thống hỗ trợ đỗ đèo

XL 2.2L 4x4 MT

 

Không

XLS 2.2L 4x2 MT

XLS 2.2L 4x2 AT

XLT 2.2L 4x4 MT

XLT 2.2L 4x4 AT

WILDTRAK 2.0L 4x2 AT

Không

WILDTRAK 2.0L 4x4 AT

 

 

 

 

Hệ thống kiểm soát hành trình

XL 2.2L 4x4 MT

Không

XLS 2.2L 4x2 MT

 

 

XLS 2.2L 4x2 AT

XLT 2.2L 4x4 MT

XLT 2.2L 4x4 AT

WILDTRAK 2.0L 4x2 AT

Tự động

WILDTRAK 2.0L 4x4 AT

 

 

 

Hệ thống cảnh báo lật làn và hỗ trợ duy trì làn đường, Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước, Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động song song

XL 2.2L 4x4 MT

 

 

Không

XLS 2.2L 4x2 MT

XLS 2.2L 4x2 AT

XLT 2.2L 4x4 MT

XLT 2.2L 4x4 AT

WILDTRAK 2.0L 4x2 AT

 

 

WILDTRAK 2.0L 4x4 AT

 

 

 

Hệ thống chống trộm

 

 

 

 

 

 

XL 2.2L 4x4 MT

 

 

Không

XLS 2.2L 4x2 MT

XLS 2.2L 4x2 AT

XLT 2.2L 4x4 MT

XLT 2.2L 4x4 AT

WILDTRAK 2.0L 4x2 AT

 

WILDTRAK 2.0L 4x4 AT

Thông số kỹ thuật phiên bản Ford Ranger Raptor 2019

Bảng trên là thông số kỹ thuật của 7 phiên bản thông thường của Ranger. Riêng phiên bản Ford Ranger Raptor được mệnh danh là chiếc SIÊU BÁN TẢI,

Anh chị quan tâm đến Ford Ranger Raptor, xem chi tiết: Thông số kĩ thuật Ford Ranger Raptor

Ford ranger raptor

Với bảng thông số kỹ thuật của xe bán tải Ford Ranger trên, mong rằng anh chị sẽ có được cái nhìn chi tiết nhất về chiếc xe Ford Ranger. Từ đó đưa ra được lựa chọn đúng đắn trước khi mua xe. 

Nếu cần hỗ trợ hay có thắc mắc gì? Anh chị có thể liên hệ tư vấn viên hoặc để lại bình luận để được giải đáp nhanh và chính xác nhất.

Gọi ngay tư vấn Giá Xe Tốt

Tư vấn Ford chính hãng

Miền Nam

Tú Quyên

0903 639 766
Tư vấn xe Hyundai Hà Nội

Miền Bắc

Cao Dương

0888313156

Đánh giá (4 lượt)

0 bình luận

Sắp xếp theo

Bài viết liên quan

Có thể bạn quan tâm