Thông số kỹ thuật Toyota Wigo 2018 chi tiết, cập nhật MỚI NHẤT hôm nay

Lần đầu tiên hãng xe nổi tiếng Nhật Bản Toyota xâm nhập phân khúc xe ô tô cỡ nhỏ hạng A giá rẻ khi cung cấp cho người hâm mộ Việt chiếc Toyota Wigo vào tháng 1 năm 2018. Dòng xe này ra đời sẽ làm nổi sóng thị trường và trở thành đối thủ đáng gườm của Hyundai Grand I10 và Kia Morning. Toyota Wigo 2018 sẽ được nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia và tận dụng thời cơ khi thuế nhập khẩu hạ xuống còn 0 đồng, Toyota có thể đã quyết định đúng đắn trong việc đưa Wigo về Việt Nam. Tuy nhiên, liệu Wigo có làm hài lòng người sử dụng và đánh bật được các dòng xe ô tô giá 300 triệu như Grand I10 với Kia Morning hay không? Điều đó còn phải chờ xem Toyota Wigo có bản lĩnh gì?

Giá Xe Tốt cập nhật liên tục thông tin và sự biến động của thị trường ô tô Việt Nam sẽ giúp quý khách hàng hiểu rõ hơn về chiếc Toyota Wigo này nhờ bảng thông số kỹ thuật xe Toyota Wigo 2018 dưới đây:

Toyota wigo 2018

Bảng thông số kỹ thuật Toyota Wigo 2018

Toyota Wigo 2018 được cung cấp 2 phiên bản:

  • Toyota Wigo 1.2 AT
  • Toyota Wigo 1.2 MT

Dưới đây là thông số kỹ thuật chi tiết của cả 2 phiên bản.

Thông số

Toyota Wigo 1.2 AT

Toyota Wigo 1.2 MT

Kích thước

Dài x rộng x cao (mm)

3660 x 1600 x 1520

3660 x 1600 x 1520

Chiều dài cơ sở (mm)

2455

2455

Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm)

1420/1415

1420/1415

Khoảng sáng gầm xe mm

160

160

Bán kính quay vòng tối thiểu m

4600

4600

Trọng lượng không tải kg

860

860

Dung tích thùng nhiên liệu lít

33

33

Ngoại thất

toyota wigo 2018

Lưới tản nhiệt

Hình lục giác cỡ lớn

Hình lục giác cỡ lớn

Cụm đèn trước

Halogen

Halogen

Đèn chiếu gần

Dạng bóng chiếu/Projector

Dạng bóng chiếu/Projector

Đèn chiếu xa

Phản xạ đa chiều

Phản xạ đa chiều

Đèn chiếu sáng ban ngày

Không có

không 

Hệ thống điều khiển đèn tự động

Không có

không 

Hệ thống cân bằng góc chiếu không có không 
Chế độ đèn chờ dẫn đường  không có không 
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau Không  không
Cụm đèn sau Led Led
Đèn báo phanh trên cao Led Led

Gương chiếu hậu ngoài

Chức năng điều chỉnh điện

Chức năng gập điện

Không

Không

Tích hợp báo rẽ

Tích hợp đèn chào mừng

không

không

Màu

Cùng màu thân xe

Cùng màu thân xe

Chức năng tự điều chỉnh khi lùi

Không

Không

Bộ nhớ vị trí

Không

Không

Chức năng sấy gương

Không

Không

Chức năng chống bám nước

Không

Không

Chức năng chống chói tự động Không Không
Gạt mưa trước Gián đoạn Gián đoạn
Gạt mưa sau Gián đoạn Gián đoạn
Chức năng sấy kính sau
Ăng ten Dạng thường Dạng thường
Tay nắm cửa ngoài Cùng màu thân xe Cùng màu thân xe
Cánh hướng gió sau
Ống xả kép Không Không

Nội thất

nội thất toyota wigo

Tay lái

3 chấu, nhựa, tích hợp nút điều khiển âm thanh

 

Tay lái tích hợp điều chỉnh, lẫy chuyển số, bộ nhớ vị trí

Không không

Gương chiếu hậu trong

2 chế độ ngày và đêm 2 chế độ ngày và đêm

Tay nắm cửa trong xe 

mạ bạc mạ bạc

Cụm đồng hồ

Loại cụm đồng hồ

Loại Analogue Loại Analogue

Đèn báo chế độ eco

không

Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu

Chức năng báo vị trí cần số

Màn hình hiển thị đa thông tin
Hàng ghế

Chất liệu ghế

Bọc nỉ

Bọc nỉ

Loại Ghế

Thường

Thường

Điều chỉnh ghế lái

Chỉnh tay 4 hướng

Chỉnh tay 4 hướng

Điều chỉnh ghế hành khách

Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng

Bộ nhớ vị trí, Chức năng thông gió, Chức năng sưởi 

Không Không

Hàng ghế thứ hai

Liền, gập 60:40 Liền, gập 60:40
Tựa tay hàng ghế sau không không
Tiện nghi    
Rèm che nắng kính sau không không
Rèm che nắng cửa sau không không
Điều hòa Chỉnh tay Chỉnh tay
Cửa gió sau không không
Hộp làm mát không không
Hệ thống âm thanh
Đầu đĩa DVD CD
Số loa 4 4
Cổng kết nối AUX, AUX, Blutooth
Hệ thống điều khiển bằng giọng nói không không
Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau không không
Kết nối wifi
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm không không
Khóa cửa điện
Chức năng khóa cửa từ xa
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện không không
Hệ thống sạc không dây không không
Hệ thống điều khiển hành trình không không
Chế độ lái ECO & POWER không không

Động cơ hộp số

dong co toyota wigo

Loại động cơ

1.2 lít, 4 xy lanh thẳng hàng, 3NR VE, dual VVT-i

1.2 lít, 4 xy lanh thẳng hàng, 3NR VE, dual VVT-i

Dung tích

1197 cc

1197 cc

Loại nhiên liệu

Xăng

Xăng

Công suất max (kw)hp @ rpm

65(86)/6000rpm

65(86)/6000rpm

Mô men xoắn max Nm @ rpm

108 Nm/4200rpm

108 Nm/4200rpm

Tiêu chuẩn khí thải

Euro 4

Euro 4

Hệ thống truyền động

Dẫn động cầu trước/FWD

Dẫn động cầu trước/FWD

Hộp số

Số tự động 4 cấp, 4AT

Số sàn 5 cấp, 5MT

Loại vành

Hợp kim

Hợp kim

Kích thước lốp

175/65R14

175/65R14

Lốp dự phòng

Thép

Thép

Mức tiêu thụ nhiên liệu lít/100km

Ngoài đô thị

4.4 4.4

Kết hợp

5.1 5.2

Trong đô thị

6.3 6.4

Hệ thống lái 

Trợ lực tay lái

Điện Điện

Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)

Không có Không có

Hệ thống phanh

Phanh trước

Phanh đĩa Phanh đĩa
Phanh sau Tang trống Tang trống

Công nghệ an toàn

An ninh và hệ thống chống trộm

Hệ thống báo động

Hệ thống mã hóa khóa động cơ

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh ABS

Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA

Không

Không

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD Không Không
Hệ thống ổn định thân xe VSC Không Không
Hệ thống kiểm soát lực kéo TRC Không Không
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC Không Không
Hệ thống hỗ trợ đổ đèo DAC Không Không
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình  Không Không
Hệ thống thích nghi địa hình MTS Không Không
Đèn báo phanh khẩn cấp EBS Không Không
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe sau 2 2
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe góc trước 0 0
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe góc sau 2 2
Túi khí người lái & hành khách phía trước
Túi khí bên hông phía trước Không Không
Túi khí rèm Không Không
Túi khí bên hông phía sau Không Không
Túi khí đầu gối người lái Không Không
Túi khí đầu gối hành khách Không Không
Khung xe GOA
Dây đai an toàn 3 điểm ELR, 5 vị trí 3 điểm ELR, 5 vị trí

Bảng thông số kỹ thuật Toyota Wigo 2018 trên đây có thể thay đổi tùy thời điểm nhưng sẽ được Giá Xe Tốt cập nhật thương xuyên nhất. Nếu anh chị còn thắc mắc về dòng xe mới toanh này hay giá xe ô tô Toyota thì có thể liên hệ để biết thêm chi tiết:

Hotline:  093 179 1356 

Nhận Báo giá Mới nhất

Báo giá mới nhất. Tư vấn, lái thử miễn phí. Giao xe Tận nhà

Gọi ngay

0931791356

Giá xe Toyota Wigo 2018

Xem ngay