Show hàng thông số kỹ thuật xe Mitsubishi Outlander CKD lắp ráp chi tiết

Có thể nói điều mà chúng ta cần tìm hiểu chi tiết nhất về một chiếc xe ô tô chính là thông số kỹ thuật của chiếc xe đó xem nó sở hữu những trang thiết bị tiện nghi như thế nào? Và Mitsubishi Outlander CKD 2018 lắp ráp đang là một trong những từ khóa được tìm kiếm nhiều nhất hiện nay. Vậy chi tiết về chiếc xe này ra sao, anh chị hãy cùng Giá Xe Tốt lột tả qua bảng thông số kỹ thuật xe Mitsubishi Outlander CKD 2018 bản lắp ráp dưới đây.

Outlander CKD 2018 sở hữu 3 phiên bản:

  • Outlander CKD 2.0 STD
  • Outlander CKD 2.0 CVT
  • Outlander CKD 2.4 CVT

Và chi tiết thông số cả 3 phiên bản này như sau:

Mitsubishi Outlander CKD 2018

Thông số kỹ thuật xe Outlander CKD 2018 bản lắp ráp

Outlander CKD 2.0 STD

Outlander CKD 2.0 CVT

Outlander CKD 2.4 CVT

Kích thước, trọng lượng

Kích thước toàn thể mm

4.695 x 1.810 x 1.710  

 

4.695 x 1.810 x 1.710

 

4.695 x 1.810 x 1.710

Khoảng cách hai cầu xe mm

2670

 

 

2670

 

 

2670

Khoảng cách hai bánh xe trước/sau mm

1.540/1.540                  

 

 

1.540/1.540                  

 

 

1.540/1.540                  

Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m)

5.3

 

 

5,3             

 

 

5,3             

Khoảng sáng gầm xe mm

190

 

190

 

190

Trọng lượng không tải kg

1.425

 

1.425

 

1.530

Số chỗ

7

 

7

 

7

Ngoại thất

Đèn pha

Halogen, projector

 

LED, projector

 

LED, projector

Đèn pha điều chỉnh được độ cao 

 

 

Tự động

 

 

Tự động

Đèn LED chiếu sáng ban ngày

 

 

 

 

Cảm biến đèn pha và gạt mưa tự động 

Không

 

 

 

 

Đèn sương mù trước/sau

 

 

Hệ thống rửa đèn

Không

 

 

Đèn báo phanh thứ ba

 

 

Gương chiếu hậu 

Chỉnh điện/gập điện, tích hợp đèn báo rẽ và chức năng sưởi

 

Chỉnh điện/gập điện, tích hợp đèn báo rẽ và chức năng sưởi

 

Chỉnh điện/gập điện, tích hợp đèn báo rẽ và chức năng sưởi

Cửa sau đóng mở bằng điện

Không

 

 

Không

 

 

Tay nắm cửa ngoài

Mạ Crom

 

Mạ Crom

 

Mạ Crom

Lưới tản nhiệt

Mạ Crom

 

Mạ Crom

 

Mạ Crom

Kính cửa màu sậm

Không

 

 

Gạt nước kính trước 

Tốc độ thay đổi theo vận tốc xe

 

Tốc độ thay đổi theo vận tốc xe

 

Tốc độ thay đổi theo vận tốc xe

Gạt nước kính sau và sưởi kính sau 

 

 

 

 

Mâm đúc hợp kim 

18 inch

 

18 inch

 

18 inch

Giá đỡ hành lý trên mui xe

 

 

 

 

Nội thất

Vô lăng và cần số bọc da 

 

 

Nút điều khiển âm thanh trên vô lăng

 

 

 

 

Điện thoại rảnh tay trên vô lăng

 

 

 

 

Hệ thống kiểm soát hành trình 

 

 

 

 

Lẫy sang số trên vô lăng

Không

 

 

Vô lăng điều chỉnh 4 hướng

 

 

 

 

Điều hòa nhiệt độ tự động

Hai vùng nhiệt độ 

 

Hai vùng nhiệt độ

 

Hai vùng nhiệt độ

Chất liệu ghế

Nỉ cao cấp

 

Da

 

Da

Ghế tài xế

Chỉnh tay 6 hướng

 

Chỉnh điện 8 hướng

 

Chỉnh điện 8 hướng

Hệ thống sưởi ấm hàng ghế trước

Không

 

 

 

 

Hàng ghế thứ hai gập 60:40

 

 

 

 

Hàng ghế thứ ba gập 50:50

 

 

 

 

Cửa sổ trời 

Không

 

 

Tay nắm cửa trong mạ crôm

 

 

 

 

Kính cửa điều khiển điện

 

 

Màn hình hiển thị đa thông tin

 

 

 

 

Móc gắn ghế an toàn trẻ em

 

 

 

 

Tấm ngăn khoang hành lý 

 

 

Số loa

6 loa

 

6 loa

 

6 loa

Hệ thống an toàn

Túi khí an toàn 

Túi khí đôi

 

7 túi khí an toàn

 

7 túi khí an toàn

Cơ cấu căng đai tự động

Hàng ghế trước

 

Hàng ghế trước

 

Hàng ghế trước

Hệ thống chống bó cứng phanh ABS 

 

 

 

 

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD

 

 

 

 

Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp BA

 

 

 


Phanh tay điện tử  và Auto Hold

Không

 

 

Không

 

 

Hệ thống cân bằng điện tử (ASC)

 

 

 

 

Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA)

 

 

 

 

Hệ thống kiểm soát chân ga khi phanh

 

 

 

 

Chìa khóa thông minh/Khởi động bằng nút bấm

 

 

 

 

 

 

Khoá cửa từ xa

 

 

Chức năng chống trộm

 

 

Chìa khóa mã hóa chống trộm 

 

 

 

 

Camera lùi 

 

 

Cảm biến lùi

Không

 

Không

 

Động cơ

Loại động cơ

4B11 DOHC MIVEC   

 

4B11 DOHC MIVEC

 

4B12 DOHC MIVEC

Dung tích xylanh cc

1.998

 

1.998

 

2.360

Công suất cực đại Ps/rpm

145/6.000

 

145/6.000

 

167/6.000

Mômen xoắn cực đại

196/4.200

 

196/4.200

 

222/4.100

Dung tích thùng nhiên liệu  (lít)

63

 

 

63

 

 

60

Truyền động và hệ thống treo

Hộp số

Số tự động vô cấp (CVT) INVECS III

 

Số tự động vô cấp (CVT) INVECS III

 

Số tự động vô cấp (CVT) INVECS III

Truyền động

Cầu trước

 

Cầu trước

 

Hai cầu

Trợ lực lái 

Trợ lực điện

 

Trợ lực điện

 

Trợ lực điện

Hệ thống treo trước

Kiểu MacPherson với thanh cân bằng

 

Kiểu MacPherson với thanh cân bằng

 

Kiểu MacPherson với thanh cân bằng

Hệ thống treo sau

Đa liên kết với thanh cân bằng

 

Đa liên kết với thanh cân bằng

 

Đa liên kết với thanh cân bằng

Lốp xe trước/sau

225/55R18

 

225/55R18

 

225/55R18

Phanh trước/sau

Đĩa thông gió/Đĩa

 

Đĩa thông gió/Đĩa

 

Đĩa thông gió/Đĩa

noi that outlander ckd

thông số kỹ thuật xe Mitsubishi Outlander CKD

Trên đây là bảng thông số kỹ thuật xe Mitsubishi Outlander CKD lắp ráp 2018 chi tiết nhất. Tuy nhiên, để cảm nhận được toàn bộ về Outlander CKD anh chị nên đến đại lý xe Mitsubishi để lái thử và ngắm xe thực tế. Hoặc gọi ngay hotline: xem thêm thông tin giá xe tốt 093 179 1356 để được báo giá lăn bánh xe Outlander CKD mới nhất và đặt lịch lái thử xe ngay lập tức.

Nhận Báo giá Mới nhất

Báo giá mới nhất. Tư vấn, lái thử miễn phí. Giao xe Tận nhà

Gọi ngay

0931791356

Bảng giá xe ô tô mới nhất

Xem ngay